Danh mục xe tải
Hổ trợ trực tuyến
Gọi ngay 0373.083.838
Sản phẩm bán chạy
XE TẢI VAN TOWNER TF420 E PHIÊN BẢN PHỔ THÔNG GIÁ TỐT
XE TẢI BEN THACO TOWNER T1-23 THÙNG BEN 900kg
THACO TOWNER T1-25 THÙNG LỬNG TẢI 990kg dài 2m8
XE TẢI THACO TOWNER T1-23 THÙNG MUI BẠT MỞ VỸ TẢI 990kg
THACO TOWNER T1-25 TẢI 990kg MUI BẠT MỞ VỸ BÁN HÀNG
XE TẢI VAN THACO TF480V2S THÙNG ĐÔNG LẠNH DL1 MỚI NHẤT
XE TẢI VAN SỐ TỰ ĐỘNG TF480V2S tải 945kg thùng dài 2m9
THACO FRONTIER TF450V2S PHIÊN BẢN SỐ TỰ ĐỘNG THÙNG 2m6
THACO FRONTIER TF480V2S SƠN MÀU XANH LÁ THÙNG DÀI 2m9
THACO FRONTIER TF480V2S MÀU XANH DƯƠNG ĐỜI MỚI NHẤT
KIA K250 - Thùng mui bạt 5 bửng - tải 2490kg
KIA K250 - Thùng mui bạt bửng - tải 2490kg
KIA K250 - Thùng kín - tải 2490kg
KIA K250 - Thùng Lửng - tải 2490kg
FRONTIER K200 - Thùng lửng - tải 1.990 kg
FRONTIER K200 - Thùng kín - Tôn kẽm - Tải 1.900 kg
Xe VAN TF480V2S SƠN MÀU ĐỎ THÙNG DÀI 2m9 ĐỜI MỚI NHẤT
Xe tải KIA Frontier K200 - Mui Bạt - Tải 1950kg
XE VAN TF480V2S SƠN MÀU XANH THÙNG DÀI 2m9
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG LỬNG - TẢI TRỌNG 1990 KG
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG LỬNG - TẢI TRỌNG 1990 KG
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG KÍN - TẢI TRỌNG 1990 KG
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG KÍN - TẢI TRỌNG 1990 KG
XE TẢI THACO FRONTIER TF480V 5S - TẢI 750KG
XE TẢI THACO FRONTIER TF480V 5S - TẢI 750KG
THACO FRONTIER TF220 - THÙNG MUI BẠT - TẢI TRỌNG 990KG
THACO FRONTIER TF220 - THÙNG MUI BẠT - TẢI TRỌNG 990KG
XE TẢI VAN 5 CHỖ THACO TF450V 5S
XE TẢI VAN 5 CHỖ THACO TF450V 5S
THACO FRONTIER TF230 - THÙNG KÍN, TẢI TRỌNG 990KG
THACO FRONTIER TF230 - THÙNG KÍN, TẢI TRỌNG 990KG
THACO FRONTIER TF220 - THÙNG LỬNG - TẢI TRỌNG 990KG
THACO FRONTIER TF220 - THÙNG LỬNG - TẢI TRỌNG 990KG
XE TẢI VAN 2 CHỖ THACO FRONTIER TF450V 2S THÙNG DÀI 2m6
XE TẢI VAN 2 CHỖ THACO TF450V 2S
XE TẢI THACO FRONTIER TF480V 2S
XE TẢI VAN TF480V 2S THÙNG DÀI NHẤT PHÂN KHÚC 2m9
Xe tải KIA K200S 4WD - Thùng kín - Tải trọng 1,49 tấn
Tin tức & Khuyến mãi
Thống kê
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Dòng xe tải
XE TẢI VAN TOWNER TF420 E PHIÊN BẢN PHỔ THÔNG GIÁ TỐT
✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Kích thước xe: 4.200 x 1.690 x 2000 mm (DxRxC)
✓ KT khoan chở hàng: 2.325 x 1.505 x 1.240 (4,33 m3)
✓ Động cơ: JDK13C 1.293 Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch
✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2026
XE TẢI BEN THACO TOWNER T1-23 THÙNG BEN 900kg
✓ Kích thước xe: 4.030 x 1.600 x 2.030 mm (DxRxC)
✓ KT khoan chở hàng: 1.950 x 1.450 x 350
✓ Trọng tải: 900 Kg
✓ Động cơ: DK12-10 (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) trang bị chụp mâm
✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2026
THACO TOWNER T1-25 THÙNG LỬNG TẢI 990kg dài 2m8
✓ Kích thước xe: 4,880x 1,760 x 1,960 mm (DxRxC) ✓ KT Thùng Kín: 2,800 x 1,650 x 410 mm (DXRXC)
✓ Trọng tải: 990 Kg
✓ Động cơ: DAM16KR (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Lốp: 175/700R14 ✓ Hộp số: Cơ khí, (5 số tiến + 1 số lùi)
✓ Màu xe: trắng,xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% Model 2026
XE TẢI THACO TOWNER T1-23 THÙNG MUI BẠT MỞ VỸ TẢI 990kg
✓ Trọng tải: 990 Kg ✓ ✓ Kích thước xe: 4.160 x 1.580 x 1.960 mm (DxRxC)
✓ KT khoan chở hàng: 2.300 x 1.530 x 390 (4,9 m3)
✓ Động cơ: DK12-10 (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) trang bị chụp mâm
✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2026
THACO TOWNER T1-25 TẢI 990kg MUI BẠT MỞ VỸ BÁN HÀNG
✓ Trọng tải: 990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2.420 Kg ✓ Kích thước xe: 4,905x 1,840 x 2,500 mm (DxRxC) ✓ KT Thùng Kín: 2,800 x 1,650 x 1,260/1600 mm (DXRXC)
✓ Động cơ: DAM16KR (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Lốp: 175/700R14 ✓ Hộp số: Cơ khí, (5 số tiến + 1 số lùi)
✓ Màu xe: trắng,xanh
✓ Tình trạng: Mới 100% Model 2026
XE TẢI VAN THACO TF480V2S THÙNG ĐÔNG LẠNH DL1 MỚI NHẤT
- Tải trọng : 750 Kg Kích thước khoang chở hàng: 2570 x 1320 x 1160mm
- HỖ TRỢ TRẢ GÓP LÊN ĐẾN 70%
- Hỗ trợ sơn màu theo phong thủy của quý anh chị khách hàng
XE TẢI VAN SỐ TỰ ĐỘNG TF480V2S tải 945kg thùng dài 2m9
✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2435kg ✓ Kích thước xe: 4.800 x 1.690 x 2.000 mm (DxRxC)
✓ KT khoan chở hàng: 2.925 x 1.505 x 1.240 (5,45 m3)
✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản)
✓ Hộp số: Số tự động, 5 số tiến, 1 số lùi
✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2026
THACO FRONTIER TF450V2S PHIÊN BẢN SỐ TỰ ĐỘNG THÙNG 2m6
✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2400kg ✓ Kích thước xe: 4.500 x 1.690 x 2.000 mm (DxRxC)
✓ KT khoan chở hàng: 2.620 x 1.505 x 1.240 (4,9 m3)
✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản)
✓ Hộp số: sử dụng hộp số tự động
✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2026
XE ĐẦU KÉO HOWO SINOTRUK T7H 6X4 CẦU DẦU
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 6.985 x 2.496 x 3.900 mm | |
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 3225 + 1350 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 2.041/1.860 |
| Khối lượng bản thân | 10.700 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 13.170 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg | |
| Khối lượng kéo theo | 37.170 kg | |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ |
XE ĐẦU KÉO HOWO SINOTRUK T7H 6X4 CẦU LÁP
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 7.315 x 2.496 x 3.900 mm | |
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 3400 + 1400 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 2.041/1.830 mm |
| Khối lượng bản thân | 9.900 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 13.970 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg | |
| Khối lượng kéo theo | 37.970 kg | |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ |
THACO FRONTIER TF480V2S SƠN MÀU XANH LÁ THÙNG DÀI 2m9
✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2435kg ✓ Kích thước xe: 4.800 x 1.690 x 2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.925 x 1.505 x 1.240 (5,45 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2026
XE VAN TOWNER T0-2.5 ( FRONTIER TF420V2S ) THÙNG DÀI 2m3 TẢI 945kg
✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Kích thước xe: 4.200 x 1.690 x 2000 mm (DxRxC)
✓ KT khoan chở hàng: 2.325 x 1.505 x 1.240 (4,33 m3)
✓ Động cơ: JL473QH Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) trang bị chụp mâm
✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2026
THACO FRONTIER TF480V2S MÀU XANH DƯƠNG ĐỜI MỚI NHẤT
✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2435kg ✓ Kích thước xe: 4.800 x 1.690 x 2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.925 x 1.505 x 1.240 (5,45 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2026
KIA K250 - Thùng mui bạt 5 bửng - tải 2490kg
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.620 x 1.860 x 2.540 mm |
|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.500 x 1.670 x 1.410/1.650 mm (9,64 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 2.810 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.470 / 1.270 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.305 kg |
|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 2.490 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 4.990 kg |
| Khối lượng kéo theo | - |
| Số chỗ ngồi | 3 |
KIA K250 - Thùng mui bạt bửng - tải 2490kg
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.620 x 1.860 x 2.540 mm |
|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.500 x 1.670 x 1.410/1.650 mm (9,64 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 2.810 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.470 / 1.270 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.305 kg |
|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 2.490 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 4.990 kg |
| Khối lượng kéo theo | - |
| Số chỗ ngồi | 3 |
KIA K250 - Thùng kín - tải 2490kg
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.620 x 1.840 x 2.555 mm | |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3500 x 1670 x 1655 mm (9,67 m³) | |
| Chiều dài cơ sở | 2.810 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.470 / 1.270 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.305 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 2.490 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 4.990 kg |
KIA K250 - Thùng Lửng - tải 2490kg
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.580 x 1.780 x 2.080 mm | |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.500 x 1.670 x 405 mm (2,37 m³) | |
| Chiều dài cơ sở | 2.810 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.470 / 1.270 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.065 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 2.490 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 4.750 kg | |
| Khối lượng kéo theo | - | |
| Số chỗ ngồi | 3 |
FRONTIER K200 - Thùng lửng - tải 1.990 kg
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.230 x 1.780 x 2.000 mm |
|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.200 x 1.670 x 410 mm (2,19 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 2.615 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.490 / 1.340 mm |
| Khối lượng bản thân | 1.765 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.990 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 3.950 kg | |
| Khối lượng kéo theo | - | |
| Số chỗ ngồi | 3 |
Xe VAN TF480V2S SƠN MÀU ĐỎ THÙNG DÀI 2m9 ĐỜI MỚI NHẤT
✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2435kg ✓ Kích thước xe: 4.800 x 1.690 x 2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.925 x 1.505 x 1.240 (5,45 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2026
FRONTIER K200 - Thùng kín - Tôn kẽm - Tải 1.900 kg
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.270 x 1.850 x 2.650 mm | |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.200 x 1.670 x 1.830 mm (9,78 m³) |
| Khối lượng bản thân | 1.900 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.900 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 3.995 kg |
XE VAN TF480V2S SƠN MÀU XANH THÙNG DÀI 2m9
✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2435kg ✓ Kích thước xe: 4.800 x 1.690 x 2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.925 x 1.505 x 1.240 (5,45 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2026
Xe tải KIA Frontier K200 - Mui Bạt - Tải 1950kg
KÍCH THƯỚC
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.280 x 1.860 x 2.630 mm | |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.200 x 1.670 x 1.410/1.830 mm (9,78 m³) | |
| Chiều dài cơ sở | 2.615 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.490 / 1.340 mm |
KHỐI LƯỢNG
| Khối lượng bản thân | 1.850 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.950 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 3.995 kg | |
| Khối lượng kéo theo | - | |
| Số chỗ ngồi | 3 |
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG LỬNG - TẢI TRỌNG 1990 KG
✓ Trọng tải: 1990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 4250kg ✓ Kích thước xe: 5.415x1.835x2.620 mm (DxRxC) ✓ KT khoang chở hàng: 3.500x1.670x1.720 mm (DxRxC). Động cơ: Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) ✓ Hộp số: Wanliyang, cơ cấu gài số có đối trọng giúp sang số nhẹ nhàng. ✓ Lốp xe : Lốp Maxxis 185R15 (lốp không xăm) ✓ Màu xe: trắng, xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2024
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG LỬNG - TẢI TRỌNG 1990 KG
✓ Trọng tải: 1990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 4250kg ✓ Kích thước xe: 5.415x1.835x2.620 mm (DxRxC) ✓ KT khoang chở hàng: 3.500x1.670x1.720 mm (DxRxC). Động cơ: Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) ✓ Hộp số: Wanliyang, cơ cấu gài số có đối trọng giúp sang số nhẹ nhàng. ✓ Lốp xe : Lốp Maxxis 185R15 (lốp không xăm) ✓ Màu xe: trắng, xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2024
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG KÍN - TẢI TRỌNG 1990 KG
✓ Trọng tải: 1990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 4250kg ✓ Kích thước xe: 5.415x1.835x2.620 mm (DxRxC) ✓ KT khoang chở hàng: 3.500x1.670x1.720 mm (DxRxC). Động cơ: Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) ✓ Hộp số: Wanliyang, cơ cấu gài số có đối trọng giúp sang số nhẹ nhàng. ✓ Lốp xe : Lốp Maxxis 185R15 (lốp không xăm) ✓ Màu xe: trắng, xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2024
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG KÍN - TẢI TRỌNG 1990 KG
✓ Trọng tải: 1990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 4250kg ✓ Kích thước xe: 5.415x1.835x2.620 mm (DxRxC) ✓ KT khoang chở hàng: 3.500x1.670x1.720 mm (DxRxC). Động cơ: Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) ✓ Hộp số: Wanliyang, cơ cấu gài số có đối trọng giúp sang số nhẹ nhàng. ✓ Lốp xe : Lốp Maxxis 185R15 (lốp không xăm) ✓ Màu xe: trắng, xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2024
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG MUI BẠT - TẢI TRỌNG 1990 KG
✓ Trọng tải: 1990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 4250kg ✓ Kích thước xe: 5.415x1.835x2.620 mm (DxRxC) ✓ KT khoang chở hàng: 3.500x1.670x1.720 mm (DxRxC). Động cơ: Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) ✓ Hộp số: Wanliyang, cơ cấu gài số có đối trọng giúp sang số nhẹ nhàng. ✓ Lốp xe : Lốp Maxxis 185R15 (lốp không xăm) ✓ Màu xe: trắng, xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2024
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG MUI BẠT - TẢI TRỌNG 1990 KG
✓ Trọng tải: 1990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 4250kg ✓ Kích thước xe: 5.415x1.835x2.620 mm (DxRxC) ✓ KT khoang chở hàng: 3.500x1.670x1.720 mm (DxRxC). Động cơ: Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) ✓ Hộp số: Wanliyang, cơ cấu gài số có đối trọng giúp sang số nhẹ nhàng. ✓ Lốp xe : Lốp Maxxis 185R15 (lốp không xăm) ✓ Màu xe: trắng, xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2024
XE TẢI THACO FRONTIER TF420V 2S ĐỜI 2026 - Tải 945 KG - Thùng 2m3
✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Kích thước xe: 4.200 x 1.690 x 2000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.325 x 1.505 x 1.240 (4,33 m3) ✓ Động cơ: JL473QH Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2026
XE TẢI THACO FRONTIER TF420V 2S - Tải 945 KG - Thùng 2m35
✓ Trọng tải: 495 Kg
✓ Kích thước xe: 4.200 x 1.690 x 2000 mm (DxRxC)
✓ KT khoan chở hàng: 2.325 x 1.505 x 1.240 (4,33 m3)
✓ Động cơ: JL473QH Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch
✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) trang bị chụp mâm
✓ Màu xe: trắng
✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023
XE TẢI THACO FRONTIER TF480V 5S - TẢI 750KG
✓ Trọng tải: 750 Kg ✓ Kích thước xe: 4.800x1.690x2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 1.905x1.505x1.240 (3.55 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2026
XE TẢI THACO FRONTIER TF480V 5S - TẢI 750KG
✓ Trọng tải: 750 Kg ✓ Kích thước xe: 4.800x1.690x2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 1.905x1.505x1.240 (3.55 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023
THACO FRONTIER TF220 - THÙNG MUI BẠT - TẢI TRỌNG 990KG
✓ Trọng tải: 990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2330kg ✓ Kích thước xe: 4.160 x 1.580 x 1.960 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.300 x 1.530 x 390 (4,9 m3) ✓ Động cơ: DK12-10 (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023
THACO FRONTIER TF220 - THÙNG MUI BẠT - TẢI TRỌNG 990KG
✓ Trọng tải: 990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2330kg ✓ Kích thước xe: 4.160 x 1.580 x 1.960 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.300 x 1.530 x 390 (4,9 m3) ✓ Động cơ: DK12-10 (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023
XE TẢI VAN 5 CHỖ THACO TF450V 5S
✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2400kg ✓ Kích thước xe: 4.500 x 1.690 x 2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.620 x 1.505 x 1.240 (4,9 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023
XE TẢI VAN 5 CHỖ THACO TF450V 5S
✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2400kg ✓ Kích thước xe: 4.500 x 1.690 x 2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.620 x 1.505 x 1.240 (4,9 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023




















































